䏨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | deoi3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huaix |
| Phản thiết | 呼罪切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼罪切,音賄。𦞙䏨,大腫貌。 又【集韻】都回切,音塠。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | deoi3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huaix |
| Phản thiết | 呼罪切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】呼罪切,音賄。𦞙䏨,大腫貌。 又【集韻】都回切,音塠。義同。