䏪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nei6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 이 |
| Hán ngữ Trung cổ | njih |
| Phản thiết | 仍吏切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 志 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤仍吏切,音餌。【廣韻】筋健。【集韻】腱也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | nei6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 이 |
| Hán ngữ Trung cổ | njih |
| Phản thiết | 仍吏切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 志 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤仍吏切,音餌。【廣韻】筋健。【集韻】腱也。