Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdit6
Phản thiết徒結切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒結切,音耊。骨差也。一曰腫也。一曰連脽肉。或从骨。 又【集韻】天黎切,音悌。䐔䏲,鼻不正。

Tự hình

  • Khải thư