䏴
Tổng quan
toe cười toe toét [Eng: to show one's teeth (when grinning or talking)]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 所敎切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】所敎切,音稍。凡物之殺銳曰䏴。或作𦡱燿哨。 又【字彙補】目不明貌。【揚子·太𤣥經】䏴提明德,或遵之行。【註】䏴,目不明貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦡱