䏵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | muungx |
|---|---|
| Phản thiết | 母項切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫湩切【集韻】母湩切,𠀤音𪁪。【廣韻】豐大。 又【集韻】母項切,音𠈵。豐肉。或作朦。 又母揔切,音蒙。【博雅】腫也。 又莫江切,音尨。身大也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | muungx |
|---|---|
| Phản thiết | 母項切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】莫湩切【集韻】母湩切,𠀤音𪁪。【廣韻】豐大。 又【集韻】母項切,音𠈵。豐肉。或作朦。 又母揔切,音蒙。【博雅】腫也。 又莫江切,音尨。身大也。