䏶
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Thịt con lợn 【Khang Hi】[Chính vận 正韻] 䏶胵,胃脘也. Bệ si, dạ dày (của loài gia súc). 【Phiên thiết】[Chính vận 正韻] 部比切,音陛。 Bộ tỷ thiết, âm Bệ 【Bộ】Nhục肉
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 部比切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正韻】部比切,音陛。唐李甘齧疽刳䏶,以急親病。 又䏶胵,胃脘也。
Tự hình
- Khải thư