Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghon6
Hán ngữ Trung cổghanh
Phản thiết侯幹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】侯幹切【集韻】侯旰切,𠀤音翰。【廣韻】䑇䏷,刀箭瘡藥。出古兵格。【集韻】䑇䏷,藥名,出西蕃,治金創。

Tự hình

  • Khải thư