Tổng quan

nghén thai nghén [Eng: pregnant]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết胡典切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】胡典切,音峴。腹䏹也。

Tự hình

  • Khải thư