䐀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gei3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kieh |
| Phản thiết | 居義切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 寘 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤居義切,音寄。【廣韻】肉四䐀。【集韻】分牲謂之䐀。一曰䑎也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gei3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kieh |
| Phản thiết | 居義切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 寘 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤居義切,音寄。【廣韻】肉四䐀。【集韻】分牲謂之䐀。一曰䑎也。