䐁
Tổng quan
đồn đồn (heo nói chung) [Eng: pig]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | duk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | truk |
| Phản thiết | 竹角切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤竹角切,音𣂪。【博雅】臀也。一曰肥也。 又【廣韻】丁木切,音豰。尾下竅也。【廣韻】丁木切【集韻】都木切,𠀤音剢。【博雅】臀也。【廣韻】尾下竅也。或作㞘。俗作𡰪。 又【廣韻】【集韻】𠀤竹角切,音卓。義同。 又【類篇】肥也。 又【廣韻】與𢁁同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㞘 · 𡰪 · 𡱰 · 𢁁 · 豚