䐅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hjii |
|---|---|
| Phản thiết | 香義切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】牛肌切【集韻】馨夷切,𠀤音咦。【廣韻】脽也。【集韻】臋之別名。 又【五音集韻】香義切,音戲。呻也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hjii |
|---|---|
| Phản thiết | 香義切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】牛肌切【集韻】馨夷切,𠀤音咦。【廣韻】脽也。【集韻】臋之別名。 又【五音集韻】香義切,音戲。呻也。