䐆
Tổng quan
Bụng lớn. Bụng phệ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | coi2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chaih |
| Phản thiết | 此宰切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 代 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】倉何切,音蹉。大腹也。 又此宰切,音采。義同。 又倉代切,音菜。【山海經】丹熏之山,有獸焉,名曰鼠耳,食之不䐆。【註】大腹也。
Tự hình
- Khải thư