Tổng quan

Như chữ Vẫn 吻.

䐇1. · 䐇2.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngman5
Hán ngữ Trung cổmjinx
Phản thiết武粉切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】船倫切,音脣。【說文】口耑也。與脣同。 又弭盡切,音泯。䐇合,無波際貌。 又武粉切,音吻。義同。

Tự hình

  • Khải thư