䐋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cung1 |
|---|---|
| Phản thiết | 子公切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】倉紅切,音聰。本作㥖,赤色,在丹部。《正字通》云附月部,非。【字彙補】子公切,音匆。病也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cung1 |
|---|---|
| Phản thiết | 子公切 |
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【篇海】倉紅切,音聰。本作㥖,赤色,在丹部。《正字通》云附月部,非。【字彙補】子公切,音匆。病也。