䐒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaa1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tra |
| Phản thiết | 陟加切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤陟加切,音奓。【廣韻】不密。【玉篇】𦙲䐒,不密也。 又【集雅】本作𤶠。【博雅】痕𤶠,瘢也。或亦作𦠏。 又【廣韻】黏也。 又【廣韻】陟駕切,音吒。䐒䏧,相黏。@𦙺䐒。
Tự hình
- Khải thư