Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết側立切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】卽入切,音㗱。肥膏也。一曰創潰出貌。 又側立切,音戢。肥膏出也。【玉篇】和也。

Tự hình

  • Khải thư