䐗
Tổng quan
chửa có chửa [Eng: be pregnant]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zyu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | trio |
| Phản thiết | 陟於切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】陟於切【廣韻】陟魚切。𠀤與豬同。【正字通】同肚。俗讀肚若睹,故从者作䐗。訓同豬,誤。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư