䐘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | koek6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | giak |
| Phản thiết | 其虐切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】其虐切【集韻】極虐切,𠀤音噱。【廣韻】䐘䐘,大笑。 又【集韻】牛舌也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
| Quảng Đông | koek6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | giak |
| Phản thiết | 其虐切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【廣韻】其虐切【集韻】極虐切,𠀤音噱。【廣韻】䐘䐘,大笑。 又【集韻】牛舌也。