䐙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaak3 |
|---|---|
| Phản thiết | 古伯切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】各核切,音隔。肓也。本作膈。又【五音集韻】古伯切,音格。胷膈也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gaak3 |
|---|---|
| Phản thiết | 古伯切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】各核切,音隔。肓也。本作膈。又【五音集韻】古伯切,音格。胷膈也。