Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết居侯切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】虎項切,音傋。肥貌。 又居侯切,音鉤。足曲也。

Tự hình

  • Khải thư