Tổng quan

hoăn hoăn hoẳn (mùi khó ngửi) [Eng: bad smelling]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfong1
Hán ngữ Trung cổhang
Phản thiết呼郞切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm hoăn hoăn hoẳn (mùi khó ngửi) [Eng: bad smelling]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】呼郞切,音炕。【玉篇】肉閒也。 又【廣韻】狼䐠,南蠻國名。【左思·吳都賦】烏滸狼䐠。【註】異物志云:狼䐠人夜齅金,知其良否。

Tự hình

  • Khải thư