䐢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zo3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chryoh |
| Phản thiết | 將侯切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤側救切,音縐。【玉篇】䐢,脯也。 又【集韻】將侯切,音諏。義同。又【廣韻】芻注切,音菆。膳也。或作䐍。 又【集韻】仄遇切,音媰。研也,皺也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䐍 · 𦚲 · 𦛴 · 𦜻 · 𰮙