Tổng quan

õng õng ẹo [Eng: to behave effectedly]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngung3
Hán ngữ Trung cổqungx
Phản thiết烏孔切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm õng õng ẹo [Eng: to behave effectedly]
  • Bảng Tra Chữ Nôm ống ống chân [Eng: shin]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】烏孔切【集韻】鄔孔切,𠀤音蓊。【廣韻】䐥。臭貌。出字林。【集韻】肥貌。或作𦞡。

Tự hình

  • Khải thư