Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngguk1
Hán ngữ Trung cổkuk
Phản thiết胡木切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤古祿切,音穀。【玉篇】足跗也。 又【集韻】徒谷切,音獨。義同。 又【玉篇】胡木切【集韻】胡谷切,𠀤音榖。牲後足也。 又【五音集韻】苦角切,音毃。皮甲也。 又从上擊下也。一曰素也。

Tự hình

  • Khải thư