䐩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | goi1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kai |
| Phản thiết | 魚開切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古哀切【集韻】柯開切,𠀤音該。【廣韻】肥也。【集韻】一曰六畜胎曰䐩。 又【廣韻】公回切,音傀。義同。 又【廣韻】苦亥切【集韻】可亥切,𠀤音愷。【廣韻】肉羹也。 又【廣韻】魚開切,音皚。義同。
Tự hình
- Khải thư