䐫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chyung |
|---|---|
| Phản thiết | 七恭切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤七恭切,音樅。【廣韻】肥病。【集韻】肥也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | chyung |
|---|---|
| Phản thiết | 七恭切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤七恭切,音樅。【廣韻】肥病。【集韻】肥也。