䐭
Tổng quan
giái hòn giái, giái tai [Eng: penis, ear-lap]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zai6 |
|---|---|
| Phản thiết | 竹例切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】竹例切【集韻】丁計切,𠀤音帝。與腣同。【集韻】腣胿胅腹。 又【廣韻】同㿃。
Tự hình
- Khải thư
giái hòn giái, giái tai [Eng: penis, ear-lap]
| Quảng Đông | zai6 |
|---|---|
| Phản thiết | 竹例切 |
| Thanh mẫu | 知 |
left-right
【廣韻】竹例切【集韻】丁計切,𠀤音帝。與腣同。【集韻】腣胿胅腹。 又【廣韻】同㿃。