Tổng quan

Như chữ 羞

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsau1
Phản thiết思留切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】思留切,音修。【說文】進獻也。一曰致滋味爲羞。【集韻】本作羞。亦作䐤饈。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 饈 · 饈