Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết之石切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】竹下切,音䋾。腏肉。 又之石切,音隻。義同。 又陟革切,音摘。挑取骨閒肉也。 又陟卦切,音𢕮。𦜖䐱,肥貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 膪