䐲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaap6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | drip |
| Phản thiết | 直涉切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤直涉切。同䐑。薄切肉也。【玉篇】腥也。【韻會】爚也。一曰生熟半也。【博雅】䐲,爚也。【禮·郊特牲·腥肆爓腍祭註】爓,或爲䐲。 又【廣韻】【集韻】𠀤直立切,音蟄。義同。
Tự hình
- Khải thư