䐴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gui3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuad |
| Phản thiết | 居代切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】公對切【類篇】古對切,𠀤音憒。【玉篇】腰忽痛也。【巢氏病源】卒然傷腰致痛,謂䐴腰。 又【集韻】居代切,音漑。義同。
Dị thể: 䏗 · 𦟡
| Quảng Đông | gui3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuad |
| Phản thiết | 居代切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【玉篇】公對切【類篇】古對切,𠀤音憒。【玉篇】腰忽痛也。【巢氏病源】卒然傷腰致痛,謂䐴腰。 又【集韻】居代切,音漑。義同。
Dị thể: 䏗 · 𦟡