Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết胡光切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】姑橫切,音觵。【玉篇】肥貌。【集韻】本作𦞗。膨𦞗,大腹。 又【集韻】胡光切,音黃。病腄。或作𦡽。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Khải thư

Dị thể: 𦡽 · 𪏍