䐶
Pinyin: zān
Tổng quan
Nhơ bẩn. Không sạch sẽ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zān |
|---|---|
| Quảng Đông | zaam1 |
| Hán ngữ Trung cổ | cimx |
| Phản thiết | 子朕切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「腤䐶」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】作含切【集韻】祖含切,𠀤音簪。【集韻】腤䐶,烹也。 又【廣韻】【集韻】𠀤子朕切,音䤐。䐶脣病也。 又【集韻】慈鹽切,音潛。堛肉也。 又子鴆切,音浸。脣闕謂之䐶。又咨林切,音侵。烹也。【正字通】俗呼物不潔白曰腌䐶。按焦竑刊誤載雜字,不淨曰㛺贓,皆俚語也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦠛