䐺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thomh |
|---|---|
| Phản thiết | 徒南切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤他紺切,音僋。【唐韻】食味美也。【博雅】䐺,美也。 又【集韻】徒紺切,音䘓。一曰𦛚䐺,肥貌。又徒南切,音覃。厚味。本作醰。䘓字原从血从臼。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | thomh |
|---|---|
| Phản thiết | 徒南切 |
| Thanh mẫu | 定 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤他紺切,音僋。【唐韻】食味美也。【博雅】䐺,美也。 又【集韻】徒紺切,音䘓。一曰𦛚䐺,肥貌。又徒南切,音覃。厚味。本作醰。䘓字原从血从臼。