䐼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hai6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gheh |
| Phản thiết | 胡計切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】下結切,音頡。䐼䐞,膜也。 又【廣韻】【集韻】𠀤胡計切,音系。喉脈也。或作𦝜。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦝜
| Quảng Đông | hai6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gheh |
| Phản thiết | 胡計切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【玉篇】下結切,音頡。䐼䐞,膜也。 又【廣韻】【集韻】𠀤胡計切,音系。喉脈也。或作𦝜。
Dị thể: 𦝜