Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngpik1
Phản thiết蒲歷切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】蒲歷切,音甓。臍也。【五音集韻】腑也。 又匹歷切,音霹。積病。本作癖。 又【廣韻】博厄切,音檗。豆中小梗者。出新字林。

Tự hình

  • Khải thư