Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjaai5
Hán ngữ Trung cổj'aix
Phản thiết演女切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】與改切【集韻】倚亥切,𠀤音佁。肥也。又【集韻】演女切,音與。義同。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư

Dị thể: 𦚪