䑆 Tổng quan UnicodeU+4446Bộ thủ130.15Số nét19Cấu trúcleft-rightThương HiệtBTOVThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết以兩切Thanh mẫu以 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】以兩切,音養。䑆䑆,欲吐。Tự hìnhLệ thưKhải thư