䑇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zat1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjit |
| Phản thiết | 之日切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】之日切【集韻】職日切,𠀤音質。【廣韻】䑇䏷,刀箭瘡藥。【集韻】藥也。可治金瘍。【集韻】通作質。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zat1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjit |
| Phản thiết | 之日切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】之日切【集韻】職日切,𠀤音質。【廣韻】䑇䏷,刀箭瘡藥。【集韻】藥也。可治金瘍。【集韻】通作質。