䑈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bok1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pruk |
| Phản thiết | 北角切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】北角切,音剝。䑈犖,亂雜。 又【字彙】祭肉。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | bok1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pruk |
| Phản thiết | 北角切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】北角切,音剝。䑈犖,亂雜。 又【字彙】祭肉。