Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbok1
Hán ngữ Trung cổpruk
Phản thiết北角切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】北角切,音剝。䑈犖,亂雜。 又【字彙】祭肉。

Tự hình

  • Khải thư