䑉 Tổng quan UnicodeU+4449Bộ thủ130.16Số nét20Cấu trúcleft-rightThương HiệtBYNVThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết以成切Thanh mẫu以 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海】【五音類聚】𠀤以成切,音盈。屎也。Tự hìnhKhải thư