Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglaan4
Phản thiết郞干切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】郞干切,音闌。熟也。 又【字彙】郞患切,音爛。義同。

Tự hình

  • Khải thư