䑎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caam2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chiem |
| Phản thiết | 千廉切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】七廉切【集韻】千廉切,𠀤音籤。【集韻】𦞦也。 又【集韻】思廉切,音銛。義同。 又【廣韻】初減切【集韻】楚減切,𠀤音䤘。【玉篇】臉䑎,羹也。【集韻】臉䑎,以豬腸屑椒芥醯鹽爲之。【齊民要術】有鯉魚臉䑎法。 又【集韻】初斂切,音䤘。又子冉切,音䭕。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦢙