Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtong4
Hán ngữ Trung cổdangx
Phản thiết待朗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徒朗切【集韻】待朗切,𠀤音盪。舂也。持米精也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬛹