Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngco4
Hán ngữ Trung cổza
Phản thiết阻氏切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】酢何切【集韻】【韻會】【正韻】才何切,𠀤音醝。舂也,擣也。 又【集韻】阻氏切,音㧗。磨麥也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 暛