Tổng quan

「舔」的異體字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdaam1
Phản thiết他念切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「舔」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】他酣切【集韻】他甘切,𠀤音耼。【廣韻】舌吐也。【集韻】舚䑙,吐舌貌。【王延壽·魯靈光殿賦】𤣥熊䑙舕以齗齗。 又【集韻】吐濫切,音賧。又【類篇】他念切,音栝。又【廣韻】女鹽切,音𩒹。義𠀤同。【集韻】亦作舚𦧖。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 舚