䑟
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Nụ trong hoa 【Khang Hi】[Hải thiên 篇海] 𤯷本字。花蘂也。又榮也。 𤯷 bản tự. Hoa nhị dã. Hựu vinh dã. (Vốn là chữ 𤯷. Nghĩa là nhụy hoa, lại có nghĩa là tươi tốt.) 【Phiên thiết】[Hải thiên 篇海] 胡光切,音皇。 Hồ quang thiết, âm Hoàng. 【Bộ】Suyễn舛
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wong4 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡光切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】胡光切,音皇。𤯷本字。花蘂也。又榮也。
Tự hình
- Khải thư