Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngap6
Hán ngữ Trung cổngop
Phản thiết鄂合切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】五合切【集韻】鄂合切,𠀤音𣊡。【廣韻】船貌。【集韻】船動貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䑪