䑦
Tổng quan
Chiếc thuyền lớn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ku |
|---|---|
| Phản thiết | 居侯切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古侯切【集韻】居侯切,𠀤音溝。䑦𦪇,舟名。大艑也。【北堂書鈔】豫章城西有䑦𦪇洲,卽呂蒙作䑦𦪇大艑處。【水經注】作谷鹿洲。【箋】當是句轆。【廣雅】䑦𦪇,船也。音鉤鹿。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦨓 · 𦨛 · 𦩷