䑫
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái thuyền “tịnh” như chữ “Hoàng” 艎 [Âm “Hoàng” 黃] chữ “Biện” 艑 [Âm “Biện” 卞] chữ “Tháp” 䑽 [Âm “Tháp” 搭] chữ “Trụ” {舟+胄} [Âm “Trụ” 柱] đều là tên thuyền đại chu. 【Bộ】Chu舟
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bang1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | preng |
| Phản thiết | 北萌切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】北萌切,音繃。艣䑫,舟具。又【集韻】舟名。
Tự hình
- Khải thư